TechVaultHub
ASUS ROG Strix Z790-E Gaming WiFi

ASUS ROG Strix Z790-E Gaming WiFi

Uncompromised gaming performance with Intel 13th/14th Gen, DDR5, PCIe 5.0, and AI overclocking

Overview

ASUS ROG Strix Z790-E Gaming WiFi là bo mạch chủ ATX cao cấp được thiết kế dành cho những người đam mê yêu cầu những gì tốt nhất từ ​​bộ xử lý Core thế hệ thứ 12, 13 và 14 của Intel. Nó kết hợp VRM giai đoạn công suất được hợp tác 18 + 1 mạnh mẽ với các bộ tản nhiệt lớn để mang lại nguồn điện cực kỳ ổn định ngay cả khi ép xung cực độ. Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 lên tới 7800+ MHz (OC)PCIe 5.0 cho cả khe x16 chính và khe M.2 đảm bảo card đồ họa và SSD thế hệ tiếp theo chạy hết công suất. Khả năng kết nối đáng kinh ngạc: WiFi 6E, 2,5 Gb Ethernet, Thunderbolt 4 (USB4), nhiều cổng USB 3.2 Gen 2x2 và đầu nối USB 3.2 Gen 2 Type‑C ở mặt trước. Bo mạch này có tính năng Ép xung AI, Làm mát AI II và Khử tiếng ồn AI hai chiều độc quyền của ASUS để tối ưu hóa hệ thống của bạn một cách thông minh. Những nét thẩm mỹ bao gồm ánh sáng Polymo mang tính biểu tượng trên vỏ I/O, logo ROG bắt mắt và các đầu cắm Aura Sync RGB mở rộng. Cho dù bạn đang xây dựng một dàn máy chơi game tiên tiến, một máy trạm sáng tạo nội dung hay một thiết bị đa năng cao cấp, Z790‑E đều cung cấp sức mạnh, tốc độ và các tính năng để củng cố cỗ máy mơ ước của bạn.

How It Works

Hãy coi ROG Strix Z790‑E như hệ thống thần kinh trung ương của PC. Nó kết nối và cung cấp năng lượng cho mọi bộ phận, chuyển điện thô thành dữ liệu nhanh như chớp. Đây là cách điều kỳ diệu diễn ra từng bước một:
1

1. Power Delivery – The 18+1 VRM

Các giai đoạn nguồn được nhóm 18+1 lấy 12V từ nguồn điện của bạn và chuyển đổi nó thành điện áp thấp, cực ổn định mà CPU của bạn cần. Mỗi giai đoạn DrMOS xử lý dòng điện lên tới 90 ampe – ngay cả Intel Core i9 được ép xung cũng không bao giờ thiếu điện.

2

2. CPU & Chipset Communication

Ổ cắm LGA1700chipset Intel Z790 hoạt động cùng nhau như một bộ điều khiển giao thông. CPU giao tiếp trực tiếp với khe cắm PCIe 5.0 x16 chính và khe cắm M.2 nhanh nhất, trong khi chipset quản lý các làn bổ sung, cổng USB, ổ đĩa SATA và kết nối mạng – đảm bảo không gây tắc nghẽn.

3

3. Memory – DDR5 Unleashed

Bốn khe DIMM DDR5 sử dụng định tuyến ASUS OptiMem III để giảm nhiễu tín hiệu. Điều này cho phép bạn đẩy tốc độ bộ nhớ vượt quá 7800 MHz (OC). Kích hoạt XMP 3.0 hoặc EXPO và bo mạch sẽ tự động định cấu hình thời gian để đạt hiệu suất cao nhất.

4

4. Expansion – PCIe 5.0 & M.2

Khe cắm PCIe 5.0 x16 chính tăng gấp đôi băng thông cho GPU thế hệ tiếp theo. Hai khe cắm M.2 kết nối trực tiếp với CPU (một PCIe 5.0, một PCIe 4.0) để có độ trễ lưu trữ thấp nhất – hoàn hảo cho SSD Gen5. Hai khe cắm kết nối chipset khác xử lý các ổ NVMe bổ sung.

5

5. Networking – WiFi 6E & 2.5 GbE

Mô-đun Intel WiFi 6E tích hợp truy cập băng tần 6 GHz mới để ít bị nhiễu hơn, trong khi cổng 2,5 Gb Ethernet cung cấp kết nối có dây ổn định. Mạng AI tự động ưu tiên lưu lượng truy cập trò chơi để ping của bạn luôn ở mức thấp.

6

6. Audio – SupremeFX & ESS Sabre

Bộ giải mã ROG SupremeFX ALC4080ESS Sabre 9260Q DAC xử lý âm thanh ở tốc độ 32‑bit/384 kHz. Cảm biến trở kháng thích ứng với tai nghe của bạn và tính năng Khử tiếng ồn AI hai chiều sẽ loại bỏ tiếng ồn xung quanh khỏi micrô và đồng đội của bạn.

7

7. BIOS & Control

UEFI BIOS cung cấp Chế độ EZ để thiết lập nhanh và Chế độ nâng cao để điều chỉnh mọi thông số – ép xung, đường cong quạt, v.v. AI Overclocking thậm chí còn lập cấu hình CPU và khả năng làm mát của bạn để tự động đề xuất giai điệu tối ưu.

Key Features

18+1 Teamed Power Stages (90A)

Một VRM khổng lồ với 18 giai đoạn năng lượng cho lõi CPU và một giai đoạn cho tác nhân hệ thống, mỗi giai đoạn có dòng điện định mức 90 ampe. Cuộn cảm bằng hợp kim chất lượng cao và tụ điện bền bỉ đảm bảo cung cấp điện năng sạch, ngay cả khi ép xung Core i9 đến giới hạn tuyệt đối.

DDR5 Dominance

Bốn khe DIMM hỗ trợ bộ nhớ DDR5 lên tới 192 GB. Với bố cục ASUS OptiMem III và QVL mở rộng, bạn có thể đẩy tốc độ RAM lên trên 7800 MHz (OC). Hỗ trợ cả cấu hình XMP 3.0 và EXPO để điều chỉnh dễ dàng.

PCIe 5.0 Ready

Khe cắm PCIe x16 chính và một khe cắm M.2 trên bo mạch đều tương thích PCIe 5.0, tăng gấp đôi băng thông của PCIe 4.0. Hoàn hảo cho GPU thế hệ tiếp theo và SSD NVMe cực nhanh. Các khe cắm bổ sung bao gồm PCIe 4.0 và 3.0.

AI Overclocking & Cooling

Ép xung AI tự động lập cấu hình CPU và hoạt động làm mát của bạn để đề xuất các thông số điều chỉnh tối ưu. AI Cooling II điều chỉnh đường cong của quạt dựa trên tải và nhiệt độ của hệ thống, giảm tiếng ồn trong khi vẫn giữ cho các bộ phận luôn mát. Cả hai đều không yêu cầu điều chỉnh thủ công.

Polymo Lighting & Aura Sync

Nắp I/O có thiết kế Polymo đặc biệt giúp khuếch tán ánh sáng RGB theo kiểu độc đáo. Bảng mạch có nhiều đầu cắm Aura Sync RGB, bao gồm cả đầu cắm Gen 2 có thể định địa chỉ, để đồng bộ hóa ánh sáng trên toàn bộ hệ thống của bạn.

Thunderbolt 4 / USB4

Cổng Thunderbolt 4 ở I/O phía sau cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên tới 40 Gbps, đầu ra màn hình 4K kép và khả năng kết nối chuỗi. Nó cũng tương thích với USB4 để có khả năng tương thích phổ quát.

SupremeFX Audio

Bộ giải mã ROG SupremeFX ALC4080 kết hợp với DAC ESS Sabre 9260Q mang đến âm thanh 32‑bit/384 kHz nguyên sơ. Cảm biến trở kháng và tụ điện Nichicon cao cấp đảm bảo đầu ra của bảng điều khiển phía trước cũng ấn tượng không kém. Bao gồm DTS Sound Unbound và Sonic Studio III.

Comprehensive Cooling

Tản nhiệt VRM khổng lồ có ống dẫn nhiệt, tản nhiệt M.2 dày có tấm ốp lưng, nhiều đầu cắm quạt (bao gồm cả amp cao) và vùng làm mát bằng nước chuyên dụng giúp kiểm soát nhiệt độ trong các phiên chơi game kéo dài.

Networking Supremacy

Intel WiFi 6E (802.11ax) với 2x2 MU‑MIMO và Bluetooth 5.3, cùng với cổng Ethernet 2,5 Gb để kết nối có dây. ASUS LANGuard bảo vệ khỏi tình trạng đột biến điện và Mạng AI ưu tiên lưu lượng chơi game.

DIY‑Friendly Innovations

Các tính năng như PCIe Slot Q‑Release (một nút để dễ dàng mở khóa GPU), M.2 Q‑Latch (cài đặt SSD không cần công cụ), tấm chắn I/O gắn sẵn và các nút nguồn/đặt lại trên bo mạch giúp việc xây dựng và khắc phục sự cố trở nên dễ dàng.

VRM & Power Delivery: The Heart of Stability

VRM & Power Delivery: The Heart of Stability

Cách các giai đoạn nguồn 18 + 1 giữ cho CPU của bạn được cung cấp năng lượng dưới mức tải cực lớn

18+1 Teamed Power Stages

Nguồn CPU được phân phối qua 18 giai đoạn nguồn DrMOS, mỗi giai đoạn tích hợp MOSFET phía cao và phía thấp cùng với một trình điều khiển. Được kết hợp với một giai đoạn bổ sung cho VCCSA (tác nhân hệ thống), mỗi giai đoạn có thể xử lý liên tục tới 90A. Điều này mang lại tổng công suất trên 1600A, nhiều hơn bất kỳ nhu cầu CPU nào của người tiêu dùng, đảm bảo VRM không bao giờ đổ mồ hôi.

Alloy Chokes & Durable Capacitors

ASUS sử dụng cuộn cảm hợp kim cao cấp giúp giảm tiếng ù khi tải và nâng cao hiệu quả. Các tụ điện có tuổi thọ 10.000 giờ ở 105°C, đảm bảo tuổi thọ ngay cả trong trường hợp thông gió kém.

8+8-Pin ProCool II Power Connectors

Hai đầu nối EPS 8 chân được gia cố cung cấp điện áp 12V cho CPU. Các chân cắm chắc chắn và vỏ được gia cố bằng kim loại đảm bảo kết nối an toàn và trở kháng thấp hơn, giảm nguy cơ quá nhiệt ở đầu nối khi ép xung quá mức.

VRM Heatsinks & Heatpipe

Hai tản nhiệt bằng nhôm lớn được kết nối bằng một ống tản nhiệt dẹt bao phủ MOSFET và cuộn cảm. Tấm tản nhiệt chất lượng cao truyền nhiệt hiệu quả, giữ nhiệt độ VRM luôn trong giới hạn an toàn ngay cả khi i9‑14900K được đẩy vượt quá 300W.

Digi+ Power Control

Bộ điều khiển Digi+ VRM cung cấp khả năng điều chỉnh chi tiết về hiệu chuẩn đường tải, tần số chuyển mạch và điều khiển pha. Những người đam mê có thể tùy chỉnh việc cung cấp năng lượng để tận dụng từng MHz cuối cùng của chip của họ.

Memory Overclocking: DDR5 Unleashed

Memory Overclocking: DDR5 Unleashed

Phá vỡ rào cản 7800 MHz với OptiMem III

OptiMem III Trace Layout

ASUS sử dụng cấu trúc liên kết chuỗi nối tiếp với độ dài vết và khả năng kết hợp trở kháng được tối ưu hóa để giảm phản xạ tín hiệu. Điều này cho phép các mô-đun DDR5 chạy ở tần số cao hơn nhiều trong khi vẫn duy trì được độ ổn định.

Wide QVL & Auto‑Detection

Bo mạch có Danh sách nhà cung cấp đủ tiêu chuẩn mở rộng dành cho bộ nhớ lên đến 7800+ MHz. Chỉ cần kích hoạt XMP 3.0 hoặc AMD EXPO trong BIOS và bo mạch sẽ tự động định cấu hình thời gian, điện áp và tần số chính xác.

Massive Capacity

Bốn khe DIMM hỗ trợ bộ nhớ DDR5 kênh đôi lên tới 192 GB (4x 48 GB). Điều này lý tưởng cho những người sáng tạo nội dung và những người đam mê ảo hóa, những người cần lượng RAM khổng lồ.

Memory Stress Testing

UEFI bao gồm tích hợp MemTest86. Trước khi khởi động vào Windows, bạn có thể chạy chẩn đoán bộ nhớ hoàn chỉnh trực tiếp từ BIOS để xác minh độ ổn định khi ép xung.

PCIe 5.0: Future‑Proof Expansion

PCIe 5.0: Future‑Proof Expansion

Khai phá hiệu năng GPU và SSD thế hệ tiếp theo

PCIe 5.0 x16 Slot

Khe cắm PCIe phía trên (SafeSlot) được gia cố bằng kim loại và hỗ trợ chế độ PCIe 5.0 x16. Nó tăng gấp đôi băng thông trên mỗi làn lên 32 GT/s, sẵn sàng cho thế hệ card đồ họa tiếp theo. Tương thích ngược với các thiết bị PCIe 4.0 và 3.0.

PCIe 5.0 M.2 Slot

Một khe cắm M.2 tích hợp (Hyper M.2_1) kết nối qua PCIe 5.0 x4 với CPU, cung cấp tốc độ lý thuyết lên tới 16 GB/s. Khi kết hợp với SSD Gen5, bạn có thể tải các tệp trò chơi lớn và dự án video 8K ngay lập tức.

Additional Slots & Lanes

Bo mạch này cũng có khe cắm x16 thứ hai (PCIe 4.0 x4 về điện), khe cắm PCIe 3.0 x1 và ba ổ cắm M.2 khác (PCIe 4.0) được định tuyến qua chipset. Cổng SATA vẫn còn hiện diện cho các ổ đĩa cũ.

AI Overclocking & Cooling II: Intelligent Automation

AI Overclocking & Cooling II: Intelligent Automation

Hãy để bo mạch chủ tự điều chỉnh để đạt hiệu suất tối đa

AI Overclocking

Tính năng này sử dụng thuật toán độc quyền để kiểm tra chất lượng silicon và khả năng làm mát của CPU, sau đó tự động áp dụng biện pháp ép xung an toàn. Nó hoàn hảo cho những người mới bắt đầu muốn có hiệu suất cao hơn mà không gặp rủi ro về sự mất ổn định.

AI Cooling II

AI Cooling II giám sát nhiệt độ CPU và GPU trong thời gian thực và điều chỉnh tốc độ quạt dựa trên đường cong nhiệt độ mục tiêu. Nó có thể giảm tiếng ồn của quạt khi thực hiện các tác vụ nhẹ và tăng cường làm mát khi chơi game mà không cần điều chỉnh đường cong quạt theo cách thủ công.

Dynamic Prediction

Công cụ AI không chỉ xem xét tải hiện tại mà còn dự đoán những thay đổi nhiệt sắp tới dựa trên mô hình hoạt động, giúp chuyển đổi quạt mượt mà hơn và trải nghiệm tổng thể yên tĩnh hơn.

SupremeFX Audio: Studio‑Quality Sound

SupremeFX Audio: Studio‑Quality Sound

Âm thanh chơi game đắm chìm và khả năng giao tiếp rõ ràng

ALC4080 Codec & ESS Sabre DAC

Bộ giải mã âm thanh USB Realtek ALC4080 mang lại tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm cao và khả năng phát lại 32 bit/384 kHz. Khi kết hợp với DAC ESS Sabre 9260Q, đầu ra vẫn nguyên sơ – bạn sẽ nghe thấy tiếng bước chân và tín hiệu môi trường với độ chính xác tuyệt đối.

Impedance Sensing & Premium Caps

Đầu ra của bảng điều khiển phía trước tự động phát hiện trở kháng của tai nghe và điều chỉnh đầu ra cho phù hợp. Tụ điện Nichicon chất lượng cao lọc tín hiệu âm thanh, loại bỏ tiếng rít xung quanh.

Two‑Way AI Noise Cancelation

Phần mềm này xử lý cả đầu vào micrô của bạn và âm thanh đến từ đồng đội, loại bỏ tiếng ồn xung quanh (tiếng nhấp chuột trên bàn phím, tiếng ồn của quạt) trong thời gian thực. Hoạt động với mọi tai nghe 3,5 mm.

DTS Sound Unbound & Sonic Studio

DTS Sound Unbound cung cấp âm thanh vòm ảo cho tai nghe, nâng cao nhận thức về không gian trong trò chơi. Sonic Studio III cho phép bạn tùy chỉnh EQ, áp dụng hiệu ứng và định tuyến luồng âm thanh một cách dễ dàng.

Connectivity: Everything You Need, Future‑Proof

Connectivity: Everything You Need, Future‑Proof

WiFi 6E, Thunderbolt 4, 2.5 GbE – mặt sau tối ưu

Intel WiFi 6E & Bluetooth 5.3

Mô-đun WiFi 6E tích hợp truy cập băng tần 6 GHz mới để ít nhiễu hơn và độ trễ thấp hơn. Bluetooth 5.3 cung cấp kết nối đáng tin cậy cho bộ điều khiển trò chơi, tai nghe và thiết bị ngoại vi.

Thunderbolt 4 (USB4)

Một cổng Thunderbolt 4 duy nhất cung cấp băng thông 40 Gbps. Kết nối GPU bên ngoài, màn hình có độ phân giải cao hoặc mảng lưu trữ nhanh. Nó cũng hỗ trợ USB Power Delivery và kết nối nhiều thiết bị với nhau.

2.5 Gb Ethernet

Bộ điều khiển Intel I225‑V cung cấp kết nối mạng có dây 2,5 Gbps để truyền tệp tốc độ cao và chơi game trực tuyến không bị lag. ASUS LANGuard cung cấp khả năng bảo vệ đột biến và nâng cao chất lượng tín hiệu.

Massive USB Array

I/O phía sau bao gồm USB 3.2 Gen 2x2 Type‑C (20 Gbps), nhiều cổng USB 3.2 Gen 2 Type‑A (10 Gbps) và cổng USB 2.0 cho thiết bị ngoại vi. Các đầu cắm bảng mặt trước cung cấp thêm USB 3.2 Thế hệ 2 Type‑C và Type‑A.

Pros

  • Cung cấp năng lượng 18 + 1 cực kỳ mạnh mẽ với các giai đoạn 90A - ép xung mọi CPU thế hệ thứ 13/14 một cách dễ dàng
  • Hỗ trợ PCIe 5.0 đầy đủ cho cả GPU và SSD M.2 đảm bảo khả năng nâng cấp trong tương lai
  • Tốc độ bộ nhớ DDR5 lên tới 7800+ MHz (OC) với OptiMem III cho hiệu năng vượt trội
  • Cổng Thunderbolt 4 / USB4 cùng với nhiều lựa chọn USB để kết nối ngoại vi tối đa
  • Intel WiFi 6E và 2,5 Gb Ethernet cung cấp kết nối mạng có dây và không dây hàng đầu
  • AI Overclocking và AI Cooling II tự động điều chỉnh hiệu suất và giảm tiếng ồn
  • Âm thanh SupremeFX với ESS Sabre DAC mang lại chất lượng âm thanh vượt trội cho chơi game và giải trí đa phương tiện
  • Nút Q‑Release dành cho khe cắm GPU, chốt M.2 không cần công cụ và tấm chắn I/O gắn sẵn giúp đơn giản hóa việc xây dựng
  • Hệ thống chiếu sáng Polymo RGB tuyệt đẹp với khả năng hỗ trợ Aura Sync mở rộng mang lại tính thẩm mỹ cho tòa nhà gắn kết
  • Giải pháp làm mát toàn diện với tản nhiệt lớn, ống tản nhiệt và đầu cắm quạt công suất lớn

Cons

  • Giá cao – đó là một bảng đắt tiền phù hợp nhất cho những người đam mê với ngân sách tương ứng
  • Không có Ethernet 10 Gb trên bo mạch (chỉ 2,5 GbE) – sẽ được chào đón ở mức giá này
  • chỉ DDR5; không thể sử dụng bộ nhớ DDR4 cũ hơn, cần có bộ RAM mới để nâng cấp
  • Không thể tùy chỉnh hoàn toàn ánh sáng Polymo trên nắp I/O ngoài mẫu mặc định
  • Ổ cắm LGA1700 có thể sẽ ngừng hoạt động sau Thế hệ thứ 14 của Intel, hạn chế việc nâng cấp CPU trong tương lai nếu không có bo mạch mới
  • Khe cắm PCIe x16 thứ hai chạy ở x4, hạn chế cấu hình thẻ bổ trợ đa GPU hoặc tốc độ cao

Use Cases

Chơi game cao cấp – kết hợp hoàn hảo với RTX 4090 và Core i9 cho 4K/144 khung hình/giâyNhững người đam mê ép xung – các tùy chọn VRM và BIOS mạnh mẽ cho phép tinh chỉnh tối đaTạo nội dung – bộ lưu trữ DDR5 và PCIe 5.0 nhanh giúp tăng tốc quá trình chỉnh sửa video, kết xuất 3D và mô phỏngTruyền phát trực tuyến và sản xuất nội dung – Tính năng khử tiếng ồn AI và Thunderbolt 4 đơn giản hóa quá trình thiết lập ghi bên ngoàiMáy trạm vững chắc trong tương lai – Khe cắm PCIe 5.0 và DDR5 đảm bảo tuổi thọ cho phần cứng sắp ra mắtShowcase PC – RGB tuyệt đẹp và tính thẩm mỹ cao cấp cho các bản dựng màn hình

Technical Specifications

Socket
LGA1700 (Intel 12th, 13th, 14th Gen)
Chipset
Intel Z790
Form Factor
ATX (12 inch x 9.6 inch / 305 mm x 244 mm)
VRM
18+1 teamed power stages (90A each)
Memory
4x DIMM, max 192 GB DDR5, up to 7800+ MHz (OC)
Expansion Slots
1x PCIe 5.0 x16, 1x PCIe 4.0 x4 (in x16 slot), 1x PCIe 3.0 x1
Storage
1x M.2 PCIe 5.0 x4 (CPU), 1x M.2 PCIe 4.0 x4 (CPU), 2x M.2 PCIe 4.0 x4 (PCH), 4x SATA 6 Gbps
Networking
Intel WiFi 6E 802.11ax, Bluetooth 5.3, Intel 2.5 Gb Ethernet
USB (Rear)
1x Thunderbolt 4 / USB4, 1x USB 3.2 Gen 2x2 Type‑C, 7x USB 3.2 Gen 2 Type‑A, 4x USB 2.0
USB (Front)
1x USB 3.2 Gen 2 Type‑C header, 1x USB 3.2 Gen 1 header, 2x USB 2.0 headers
Audio
ROG SupremeFX ALC4080 + ESS Sabre 9260Q DAC
RGB
3x addressable Gen 2 headers, 1x Aura RGB header, Polymo I/O cover
Cooling
VRM heatsink with heatpipe, M.2 heatsinks with backplates, 8x 4‑pin fan headers (CPU, Chassis, AIO)
BIOS
256 Mb Flash ROM, UEFI AMI BIOS
OS Support
Windows 11, Windows 10 (64‑bit)

ROG Strix Z790-E vs ROG Strix Z790-F vs MSI MPG Z790 Carbon WiFi

FeatureROG Strix Z790-EROG Strix Z790-FMSI MPG Z790 Carbon
Power Stages18+1 (90A)16+1 (90A)19+1+1 (105A)
DDR5 Max OC7800+ MHz7800+ MHz7600+ MHz
PCIe 5.0 x16YesYesYes
PCIe 5.0 M.2YesNo (PCIe 4.0 only)Yes
Thunderbolt 4YesNoNo
WiFiWiFi 6EWiFi 6EWiFi 6E
Ethernet2.5 GbE2.5 GbE2.5 GbE
Audio CodecALC4080 + ESS DACALC4080 + ESS DACALC4080
M.2 HeatsinksAll slots (with backplates)Primary slot onlyAll slots
Price (approx)$499$429$479

Setup Tips

Update BIOS Before Installing CPU

Sử dụng USB BIOS Flashback để cập nhật BIOS ngay cả khi không có CPU. Tải xuống BIOS mới nhất từ ​​ASUS, đổi tên nó, đặt nó vào ổ USB FAT32, cắm nó vào cổng đã đánh dấu và nhấn nút Flashback. Điều này đảm bảo khả năng tương thích với CPU thế hệ thứ 14 mới nhất.

Enable XMP/EXPO for Full DDR5 Speed

Vào BIOS (nhấn Del trong khi khởi động), chuyển sang Chế độ EZ và bật XMP 3.0 hoặc EXPO để chạy bộ nhớ của bạn ở tốc độ định mức. Nếu không có điều này, DDR5 mặc định ở mức 4800 MHz, khiến hiệu năng bị ảnh hưởng.

Install M.2 SSDs with Q‑Latch

Các khe M.2 sử dụng cơ chế Q-Latch không cần dụng cụ. Chỉ cần xoay chốt nhựa, lắp ổ đĩa vào và xoay lại để khóa. Không cần ốc vít nhỏ. Sử dụng miếng tản nhiệt đi kèm trên khe chính để làm mát tối đa.

Optimise Fan Curves with AI Cooling II

Trong Armory Crate, kích hoạt AI Cooling II. Nó sẽ tự động điều chỉnh tốc độ quạt sau khi phân tích phản ứng nhiệt của hệ thống. Bạn vẫn có thể tinh chỉnh thủ công từng quạt nếu muốn.

Connect Thunderbolt 4 Correctly

Cổng Thunderbolt 4 ở I/O phía sau cũng là cổng USB4. Để xuất video, bạn có thể cần cáp DisplayPort từ GPU đến đầu nối DP IN trên bo mạch chủ (nếu có) hoặc dựa vào đồ họa tích hợp CPU.

Frequently Asked Questions

Key Takeaway

Bộ nguồn ATX cho Intel Thế hệ thứ 12‑14 thế hệ 18+1 đã hợp tác 90 giai đoạn nguồn A, DDR5 lên tới 7800+ MHz (OC), PCIe 5.0 x16 và M.2, Thunderbolt 4 / USB4, Intel WiFi 6E + 2.5 GbE, SupremeFX ALC4080 + ESS Sabre DAC, Ép xung & làm mát AI II, Polymo RGB và Q‑Release. Được xây dựng để ép xung cực cao và xây dựng trò chơi cao cấp.

Related Resources