TechVaultHub
Intel Core i9-14900KS 24‑Core LGA1700 Processor (Special Edition)

Intel Core i9-14900KS 24‑Core LGA1700 Processor (Special Edition)

The world’s fastest desktop processor – 6.2 GHz boost clock, 24 cores, and ultimate performance for enthusiasts who demand the absolute best.

Key Highlights

  • Tăng tốc tối đa 6,2 GHz – tốc độ xung nhịp cao nhất từng có trên CPU tiêu dùng
  • 24 lõi (8P+16E) / 32 luồng – chơi game và đa nhiệm đỉnh cao
  • Phiên bản đặc biệt dành cho đường cong điện áp/tần số vượt trội
  • Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 và DDR4, PCIe 5.0
  • Mở khóa hoàn toàn để ép xung cực cao (sẵn sàng cho LN2)
  • Yêu cầu AIO 360mm hoặc làm mát bằng nước tùy chỉnh – mức tiêu thụ điện năng >320W

Overview

Intel Core i9-14900KS là bộ xử lý phiên bản đặc biệt thuộc dòng Raptor Lake Refresh thế hệ thứ 14, được xây dựng trên quy trình Intel 7. Nó đại diện cho silicon có dung lượng cao nhất của Intel, cung cấp tần số turbo tối đa 6,2 GHz chưa từng có ngay lập tức – tốc độ xung nhịp nhanh nhất từng có trong CPU máy tính để bàn dành cho người tiêu dùng. Được xây dựng trên cùng kiến ​​trúc kết hợp với i9-14900K, nó có 8 lõi hiệu suất (lõi P)16 lõi hiệu quả (lõi E) cho tổng số 24 lõi và 32 luồng. Các lõi P tăng lên tới 6,2 GHz trên hai lõi (với Thermal Velocity Boost), trong khi tất cả các lõi P có thể đạt tới 5,7 GHz. Các lõi E chạy lên tới 4,5 GHz. Con chip này mang lại hiệu năng đơn luồng và đa luồng cao nhất tuyệt đối để chơi game, sáng tạo nội dung và ép xung cực cao. Nó hỗ trợ cả bộ nhớ DDR5DDR4, PCIe 5.0 và bao gồm Intel UHD Graphics 770 tích hợp. 14900KS được mở khóa hoàn toàn và được trang bị cho các đường cong tần số điện áp vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho những người ép xung nitơ lỏng và những người đam mê đòi hỏi tốc độ phá kỷ lục. Tương thích với bo mạch chủ LGA1700 (dòng 600/700) với yêu cầu cập nhật BIOS để được hỗ trợ thích hợp.

How It Works

I9-14900KS đẩy kiến ​​trúc lai của Intel đến giới hạn tuyệt đối với mức tăng tốc 6,2 GHz. Đây là cách nó đạt được tốc độ phá kỷ lục:

1

Extreme Binning & 6.2 GHz P‑cores

Mỗi 14900KS là một chip silicon hàng đầu ‑1% có thể duy trì tốc độ 6,2 GHz trên hai lõi ưu tiên sử dụng Công nghệ Tăng tốc Nhiệt độ và Tăng cường Thích ứng.

2

Intel Thread Director

Được tích hợp trong silicon, Thread Director giám sát tải và hướng dẫn HĐH đặt các luồng nhạy cảm với độ trễ trên lõi P 6,2 GHz để phản hồi tức thì.

3

Thermal Velocity Boost & ABT

TVB tăng thêm +100 MHz khi nhiệt độ dưới 70°C; ABT tự động tăng tất cả tần số lõi P lên tới 5,7 GHz khi tải đa lõi nặng khi khả năng làm mát cho phép.

4

Smart Cache & Memory

36 MB bộ đệm L3 được chia sẻ + 32 MB L2. Hỗ trợ DDR5‑5600 và DDR4‑3200, nhưng những người ép xung thường xuyên đẩy DDR5‑8000+ lên bo mạch Z790.

5

Extreme Power & Cooling

PL2 là 253W, nhưng công suất cực đại thực tế có thể vượt quá 320W. Bắt buộc phải có vòng lặp AIO 360mm hoặc vòng nước tùy chỉnh; nitơ lỏng được sử dụng cho những nỗ lực lập kỷ lục thế giới.

Key Features

6.2 GHz Max Turbo

Tốc độ xung nhịp cao nhất từng có trên CPU tiêu dùng. Hai lõi P ưu tiên đạt tốc độ ngay lập tức là 6,2 GHz – hiệu suất đơn luồng vượt trội.

24 Cores / 32 Threads

8 lõi P (lên đến 6,2 GHz) + 16 lõi E (lên đến 4,5 GHz). Xử lý đồng thời việc chơi game, phát trực tuyến và kết xuất mà không tốn chút công sức nào.

Special Edition Binning

Mỗi 14900KS được chọn lọc kỹ lưỡng để có đường cong điện áp/tần số tối ưu, đảm bảo độ ổn định ở tốc độ cực cao với điện áp thấp hơn so với mẫu 14900K tiêu chuẩn.

DDR5 & DDR4 Support

Tương thích với cả hai loại bộ nhớ. Sử dụng DDR5 tần số cao để có băng thông tối đa hoặc tái sử dụng bộ DDR4 hiện có để tiết kiệm chi phí.

PCIe 5.0 & 4.0

20 làn PCIe (16x Gen5 + 4x Gen4) – sẵn sàng cho GPU và SSD nhanh nhất hiện có.

Fully Unlocked

Tiềm năng ép xung không giới hạn. Intel XTU, điều chỉnh từng lõi và điều chỉnh E-core đều được hỗ trợ. Lý tưởng cho nỗ lực lập kỷ lục thế giới LN2.

How the 14900KS Achieves 6.2 GHz

Giải thích về Tăng tốc độ nhiệt, Tăng cường thích ứng và tạo thùng cực lớn

Premium Silicon Selection

Chỉ 0,5% tấm wafer 14900K hàng đầu mới trở thành 14900KS. Mỗi chip đều được kiểm tra độ rò rỉ thấp và tần số cao ở điện áp hợp lý, cho phép đạt tốc độ 6,2 GHz ngay khi xuất xưởng.

Thermal Velocity Boost (TVB)

Nếu bộ xử lý có nhiệt độ dưới 70°C và có khoảng trống công suất, TVB sẽ tăng thêm +100 MHz cho turbo tối đa, đẩy từ 6,1 GHz lên 6,2 GHz trên hai lõi nhanh nhất.

Adaptive Boost Technology (ABT)

ABT tự động tăng tất cả tần số lõi P lên tới 5,7 GHz khi tải đa lõi, miễn là không vượt quá giới hạn dòng điện, công suất và nhiệt. Điều này mang lại cho KS lợi thế về đa lõi so với K tiêu chuẩn.

Pros

  • CPU tiêu dùng nhanh nhất từng được tạo ra – tăng tốc 6,2 GHz cho hiệu năng đơn luồng vượt trội
  • 24 lõi / 32 luồng xử lý mọi khối lượng công việc một cách dễ dàng
  • Phiên bản đặc biệt đảm bảo điện áp vượt trội và khoảng trống ép xung
  • Hỗ trợ cả DDR5 và DDR4 để xây dựng linh hoạt
  • PCIe 5.0 đã sẵn sàng cho GPU và SSD thế hệ tiếp theo
  • Hệ số nhân được mở khóa hoàn toàn – lý tưởng cho việc ép xung và đo điểm chuẩn cực cao
  • Bao gồm UHD Graphics 770 tích hợp để khắc phục sự cố hoặc hiển thị phụ
  • Phiên bản giới hạn – khả năng sưu tầm cao và quyền khoe khoang

Cons

  • Tiêu thụ điện năng cực cao – lên tới 320W+ khi đầy tải; yêu cầu làm mát cao cấp (AIO 360mm hoặc vòng lặp tùy chỉnh tối thiểu)
  • Rất đắt – MSRP $699, thường cao hơn khi ra mắt, với lợi nhuận biên khi chơi game trên i9-14900K
  • Không có bộ làm mát đi kèm – thêm $150–300 để có đủ khả năng làm mát
  • Nền tảng LGA1700 đã hết tuổi thọ; không có đường dẫn nâng cấp ngoài thế hệ thứ 14
  • Yêu cầu Windows 11 để sử dụng đầy đủ Thread Director và kiến ​​trúc kết hợp
  • Chạy ở tốc độ 6,2 GHz đòi hỏi luồng không khí và nhiệt độ môi trường xung quanh tuyệt vời
  • Số lượng có hạn – thường bán hết nhanh chóng hoặc với giá tăng cao

Use Cases

Chơi game esports cạnh tranh ở 1080p/1440p với tốc độ khung hình cao nhất có thể (CS2, Valorant, Fortnite)Kỷ lục thế giới ép xung bằng nitơ lỏng (LN2)Chơi game + phát trực tuyến + ghi âm tốc độ làm mới cao trên một PC duy nhấtChỉnh sửa video 4K/8K, kết xuất 3D và mô phỏng khoa họcĐiểm chuẩn dành cho người đam mê (Cinebench, Geekbench, SuperPi)Máy trạm có năng suất cao nhất dành cho các chuyên gia cần phản hồi đơn luồng nhanh nhất tuyệt đối

Technical Specifications

Architecture
Raptor Lake Refresh (Intel 7)
Cores / Threads
24 (8 P‑cores + 16 E‑cores) / 32
Max P‑core Turbo
6.2 GHz (TVB, two preferred cores)
All P‑core Turbo
5.7 GHz (Adaptive Boost Technology)
Max E‑core Turbo
4.5 GHz
Cache
36 MB Intel Smart Cache + 32 MB L2
Memory Support
DDR5‑5600 / DDR4‑3200, dual channel
PCIe Lanes
20 (16x PCIe 5.0 + 4x PCIe 4.0)
Base Power / Turbo Power
150W / 253W (actual peak >320W)
Socket
LGA1700
Chipset Compatibility
Intel 600/700 series (BIOS update required)
Integrated GPU
Intel UHD Graphics 770
Unlocked
Yes (KS‑series)
Price (MSRP)
$699

Core i9-14900KS vs i9-14900K vs Ryzen 9 7950X3D

Featurei9‑14900KSi9‑14900Kr9‑7950X3D
Cores / Threads24 / 3224 / 3216 / 32
Max Boost Clock6.2 GHz6.0 GHz5.7 GHz
All P‑core Turbo5.7 GHz5.6 GHz5.0–5.25 GHz
E‑core Max4.5 GHz4.4 GHzN/A
Cache (L3)36 MB36 MB128 MB (3D V‑Cache)
MemoryDDR5 / DDR4DDR5 / DDR4DDR5 only
TDP / Peak Power150W / 320W+125W / 253W120W / 162W
Integrated GPUUHD 770UHD 770AMD RDNA 2
Price (MSRP)$699$589$699

Setup Tips

Update BIOS to Latest Version

14900KS yêu cầu BIOS bao gồm vi mã KS thế hệ thứ 14. Cập nhật bo mạch chủ Z790/Z690 của bạn lên BIOS mới nhất trước khi cài đặt. Đối với bo mạch 600-series, hãy đảm bảo bạn có CPU tương thích để thực hiện cập nhật nếu cần.

Use a 360mm AIO or Custom Water Loop

Đừng tiết kiệm chi phí làm mát. AIO 240mm sẽ gây ra tình trạng giảm nhiệt ngay lập tức khi tải. Đầu tư vào AIO 360mm hoặc 420mm cao cấp hoặc vòng lặp tùy chỉnh có bộ tản nhiệt ít nhất 360mm.

Set Power Limits in BIOS

Theo mặc định, nhiều bo mạch chủ loại bỏ giới hạn công suất, dẫn đến mức tiêu thụ điện năng là 350W+. Để sử dụng hàng ngày, hãy đặt PL1=150W, PL2=253W (thông số Intel). Để đo điểm chuẩn, bạn có thể tăng PL2 lên 320W, nhưng hãy theo dõi nhiệt độ chặt chẽ.

Enable XMP and Adjust TVB Settings

Kích hoạt XMP để RAM của bạn chạy ở tốc độ định mức. Trong BIOS, đảm bảo bật 'Tăng tốc độ nhiệt' và 'Công nghệ tăng tốc thích ứng' để đạt tốc độ 6,2 GHz. Một số bảng có thể bị tắt những tính năng này theo mặc định.

Stress Test with RealBench or Cinebench

Sau khi lắp ráp, hãy chạy các bài kiểm tra độ ổn định (Cinebench R23, OCCT, Prime95) để xác minh khả năng làm mát và độ ổn định. Dự kiến ​​nhiệt độ lên tới 95–100°C khi đầy tải – điều này là bình thường đối với KS khi chịu áp lực nặng.

Frequently Asked Questions